TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переде́рживать

thể chưa hoàn thành
peredérživatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переде́рживать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переде́рживать nghĩa là để quá lâu, giữ quá lâu, lộ quang thừa, phơi sáng quá.

Nghĩa của переде́рживать

Động từ

  1. Để... quá lâu, giữ... quá lâu. + đối cách
  2. при съёмке Lộ quang thừa, phơi sáng quá.
    • переде́рживать фотогра́фию в прояви́телеngâm bức ảnh quá lâu trong thuốc hiện hình

Chia động từ переде́рживать

NgôiHiện tại
япереде́рживаю
тыпереде́рживаешь
он / она́ / оно́переде́рживает
мыпереде́рживаем
выпереде́рживаете
они́переде́рживают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передерживать.

Quá khứ

Giống đực (он)переде́рживал
Giống cái (она́)переде́рживала
Giống trung (оно́)переде́рживало
Số nhiều (они́)переде́рживали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переде́рживай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переде́рживайте

Câu hỏi thường gặp

передерживать nghĩa là gì?

передерживать (động từ) nghĩa là để quá lâu, giữ quá lâu, lộ quang thừa, phơi sáng quá.

передерживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переде́рживать (phiên âm Latinh peredérživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.