TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пере́дний

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
perédnij[pʲɪˈrʲedʲnʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пере́дний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пере́дний nghĩa là ở phía trước, đằng trước.

Nghĩa của пере́дний

Tính từ

  1. Ở phía trước, đằng trước, trước, tiền.
    • пере́дняя сторона́mặt trước, mặt tiền, chính diện
    • на пере́днем пла́неmặt trước, ở hàng đầu, ở chính diện
    • пере́дние но́ги живо́тногоhai chân trước của con vật
    • пере́днее колесо́bánh trước
    • передний край(воен.) tiền tiêu, duyên tiền, tiền tuyến

Biến cách của пере́дний theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпере́днийпере́днеепере́дняяпере́дние
Sinh cáchпере́днегопере́днегопере́днейпере́дних
Tặng cáchпере́днемупере́днемупере́днейпере́дним
Đối cáchпере́дний / пере́днегопере́днеепере́днююпере́дние / пере́дних
Công cụ cáchпере́днимпере́днимпере́днейпере́дними
Giới cáchпере́днемпере́днемпере́днейпере́дних

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пере́дний

Trái nghĩa

Họ từ của пере́дний

Câu hỏi thường gặp

передний nghĩa là gì?

передний (tính từ) nghĩa là ở phía trước, đằng trước.

передний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пере́дний (phiên âm Latinh perédnij, IPA [pʲɪˈrʲedʲnʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.