переде́ржка
Dấu sắc trên переде́ржка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переде́ржка nghĩa là ngón đánh tráo, ngón lộn sòng.
Nghĩa của переде́ржка
Danh từ
- khẩu ngữ подтасовка Ngón đánh tráo, ngón lộn sòng, ngón tráo trở; (nghĩa bóng) — ngón gian lận.
Biến cách của переде́ржка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | переде́ржка | переде́ржки |
| Sinh cách кого? чего? | переде́ржки | переде́ржек |
| Tặng cách кому? чему? | переде́ржке | переде́ржкам |
| Đối cách кого? что? | переде́ржку | переде́ржки |
| Công cụ cách кем? чем? | переде́ржкой | переде́ржками |
| Giới cách о ком? о чём? | переде́ржке | переде́ржках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
передержка nghĩa là gì?
передержка (danh từ) nghĩa là ngón đánh tráo, ngón lộn sòng.
передержка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переде́ржка (phiên âm Latinh peredéržka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.