TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переде́ржка

giống cáibất động vật
peredéržka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переде́ржка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переде́ржка nghĩa là ngón đánh tráo, ngón lộn sòng.

Nghĩa của переде́ржка

Danh từ

  1. khẩu ngữ подтасовка Ngón đánh tráo, ngón lộn sòng, ngón tráo trở; (nghĩa bóng) — ngón gian lận.

Biến cách của переде́ржка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переде́ржкапереде́ржки
Sinh cách кого? чего?переде́ржкипереде́ржек
Tặng cách кому? чему?переде́ржкепереде́ржкам
Đối cách кого? что?переде́ржкупереде́ржки
Công cụ cách кем? чем?переде́ржкойпереде́ржками
Giới cách о ком? о чём?переде́ржкепереде́ржках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

передержка nghĩa là gì?

передержка (danh từ) nghĩa là ngón đánh tráo, ngón lộn sòng.

передержка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переде́ржка (phiên âm Latinh peredéržka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.