TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передова́я

giống cáibất động vật
peredovája[pʲɪrʲɪdɐˈvajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên передова́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

передова́я nghĩa là bài xã luận, xã luận.

Nghĩa của передова́я

Danh từ

  1. Bài xã luận, xã luận.

Biến cách của передова́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?передова́япередовы́е
Sinh cách кого? чего?передово́йпередовы́х
Tặng cách кому? чему?передово́йпередовы́м
Đối cách кого? что?передову́юпередовы́е
Công cụ cách кем? чем?передово́йпередовы́ми
Giới cách о ком? о чём?передово́йпередовы́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

передовая nghĩa là gì?

передовая (danh từ) nghĩa là bài xã luận, xã luận.

передовая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передова́я (phiên âm Latinh peredovája, IPA [pʲɪrʲɪdɐˈvajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.