передоверя́ть
Dấu sắc trên передоверя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
передоверя́ть nghĩa là ủy thác lại, chuyền lại.
Nghĩa của передоверя́ть
Động từ
- Ủy thác lại, chuyền lại, ủy nhiệm, trao lại ủy quyền. + đối cách
Cặp thể của передоверя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ передоверя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | передоверя́ю |
| ты | передоверя́ешь |
| он / она́ / оно́ | передоверя́ет |
| мы | передоверя́ем |
| вы | передоверя́ете |
| они́ | передоверя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передоверять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | передоверя́л |
| Giống cái (она́) | передоверя́ла |
| Giống trung (оно́) | передоверя́ло |
| Số nhiều (они́) | передоверя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | передоверя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | передоверя́йте |
Câu hỏi thường gặp
передоверять nghĩa là gì?
передоверять (động từ) nghĩa là ủy thác lại, chuyền lại.
передоверять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là передоверя́ть (phiên âm Latinh peredoverjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.