TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передоверя́ть

thể chưa hoàn thành
peredoverjátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên передоверя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

передоверя́ть nghĩa là ủy thác lại, chuyền lại.

Nghĩa của передоверя́ть

Động từ

  1. Ủy thác lại, chuyền lại, ủy nhiệm, trao lại ủy quyền. + đối cách

Cặp thể của передоверя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ передоверя́ть

NgôiHiện tại
япередоверя́ю
тыпередоверя́ешь
он / она́ / оно́передоверя́ет
мыпередоверя́ем
выпередоверя́ете
они́передоверя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передоверять.

Quá khứ

Giống đực (он)передоверя́л
Giống cái (она́)передоверя́ла
Giống trung (оно́)передоверя́ло
Số nhiều (они́)передоверя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)передоверя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)передоверя́йте

Câu hỏi thường gặp

передоверять nghĩa là gì?

передоверять (động từ) nghĩa là ủy thác lại, chuyền lại.

передоверять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передоверя́ть (phiên âm Latinh peredoverjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.