TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передовица

giống cái
peredovica giọng máy của trình duyệt

передовица nghĩa là xã luận, xã thuyết.

Nghĩa của передовица

Danh từ

  1. khẩu ngữ [bài] xã luận, xã thuyết.

Câu hỏi thường gặp

передовица nghĩa là gì?

передовица (danh từ) nghĩa là xã luận, xã thuyết.

передовица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передовица (phiên âm Latinh peredovica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.