передохну́ть
Dấu sắc trên передохну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
передохну́ть nghĩa là thở lấy hơi, thở lại sức.
Nghĩa của передохну́ть
Động từ
- перевести дух Thở lấy hơi, thở lại sức.
- khẩu ngữ немного отдохнуть Nghỉ một chút, nghỉ tay một lúc, nghỉ lấy sức.
Chia động từ передохну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | передохну́ |
| ты | передохнёшь |
| он / она́ / оно́ | передохнёт |
| мы | передохнём |
| вы | передохнёте |
| они́ | передохну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | передохну́л |
| Giống cái (она́) | передохну́ла |
| Giống trung (оно́) | передохну́ло |
| Số nhiều (они́) | передохну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | передохни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | передохни́те |
Câu hỏi thường gặp
передохнуть nghĩa là gì?
передохнуть (động từ) nghĩa là thở lấy hơi, thở lại sức.
передохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là передохну́ть (phiên âm Latinh peredoxnútʹ, IPA [pʲɪrʲɪdɐxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.