TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передохну́ть

thể hoàn thành
peredoxnútʹ[pʲɪrʲɪdɐxˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên передохну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

передохну́ть nghĩa là thở lấy hơi, thở lại sức.

Nghĩa của передохну́ть

Động từ

  1. перевести дух Thở lấy hơi, thở lại sức.
  2. khẩu ngữ немного отдохнуть Nghỉ một chút, nghỉ tay một lúc, nghỉ lấy sức.

Chia động từ передохну́ть

NgôiTương lai
япередохну́
тыпередохнёшь
он / она́ / оно́передохнёт
мыпередохнём
выпередохнёте
они́передохну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)передохну́л
Giống cái (она́)передохну́ла
Giống trung (оно́)передохну́ло
Số nhiều (они́)передохну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)передохни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)передохни́те

Câu hỏi thường gặp

передохнуть nghĩa là gì?

передохнуть (động từ) nghĩa là thở lấy hơi, thở lại sức.

передохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передохну́ть (phiên âm Latinh peredoxnútʹ, IPA [pʲɪrʲɪdɐxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.