передра́знивать
Dấu sắc trên передра́знивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
передра́знивать nghĩa là nhại lại, bắt chước, pha tiếng, nhái.
Nghĩa của передра́знивать
Động từ
- Nhại lại, bắt chước, nhại. + đối cách
- чьи-л. слова тж. Pha tiếng, nhái.
Cặp thể của передра́знивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ передра́знивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | передра́зниваю |
| ты | передра́зниваешь |
| он / она́ / оно́ | передра́знивает |
| мы | передра́зниваем |
| вы | передра́зниваете |
| они́ | передра́знивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передразнивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | передра́знивал |
| Giống cái (она́) | передра́знивала |
| Giống trung (оно́) | передра́знивало |
| Số nhiều (они́) | передра́знивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | передра́знивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | передра́знивайте |
Câu hỏi thường gặp
передразнивать nghĩa là gì?
передразнивать (động từ) nghĩa là nhại lại, bắt chước, pha tiếng, nhái.
передразнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là передра́знивать (phiên âm Latinh peredráznivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈdrazʲnʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.