TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передра́знивать

thể chưa hoàn thành
peredráznivatʹ[pʲɪrʲɪˈdrazʲnʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên передра́знивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

передра́знивать nghĩa là nhại lại, bắt chước, pha tiếng, nhái.

Nghĩa của передра́знивать

Động từ

  1. Nhại lại, bắt chước, nhại. + đối cách
  2. чьи-л. слова тж. Pha tiếng, nhái.

Cặp thể của передра́знивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ передра́знивать

NgôiHiện tại
япередра́зниваю
тыпередра́зниваешь
он / она́ / оно́передра́знивает
мыпередра́зниваем
выпередра́зниваете
они́передра́знивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передразнивать.

Quá khứ

Giống đực (он)передра́знивал
Giống cái (она́)передра́знивала
Giống trung (оно́)передра́знивало
Số nhiều (они́)передра́знивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)передра́знивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)передра́знивайте

Câu hỏi thường gặp

передразнивать nghĩa là gì?

передразнивать (động từ) nghĩa là nhại lại, bắt chước, pha tiếng, nhái.

передразнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передра́знивать (phiên âm Latinh peredráznivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈdrazʲnʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.