TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передря́га

giống cáibất động vật
peredrjága[pʲɪrʲɪˈdrʲaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên передря́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

передря́га nghĩa là éo le, khó khăn.

Nghĩa của передря́га

Danh từ

  1. khẩu ngữ [cảnh ngộ, tình cảnh, điều] éo le, khó khăn, khó chịu.
    • попа́сть в передря́гуgặp cảnh khó khăn, lâm vào cảnh ngộ éo le

Biến cách của передря́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?передря́гапередря́ги
Sinh cách кого? чего?передря́гипередря́г
Tặng cách кому? чему?передря́гепередря́гам
Đối cách кого? что?передря́гупередря́ги
Công cụ cách кем? чем?передря́гойпередря́гами
Giới cách о ком? о чём?передря́гепередря́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của передря́га

Câu hỏi thường gặp

передряга nghĩa là gì?

передряга (danh từ) nghĩa là éo le, khó khăn.

передряга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передря́га (phiên âm Latinh peredrjága, IPA [pʲɪrʲɪˈdrʲaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.