TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передра́ться

thể hoàn thành
peredrátʹsja[pʲɪrʲɪˈdrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên передра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

передра́ться nghĩa là ẩu đả, đánh nhau.

Nghĩa của передра́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Ẩu đả, đánh nhau, choảng nhau.

Chia động từ передра́ться

NgôiTương lai
япередеру́сь
тыпередерёшься
он / она́ / оно́передерётся
мыпередерёмся
выпередерётесь
они́передеру́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)передра́лся
Giống cái (она́)передрала́сь
Giống trung (оно́)передрало́сь
Số nhiều (они́)передрали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)передери́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)передери́тесь

Câu hỏi thường gặp

передраться nghĩa là gì?

передраться (động từ) nghĩa là ẩu đả, đánh nhau.

передраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передра́ться (phiên âm Latinh peredrátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈdrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.