переду́мывать
Dấu sắc trên переду́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переду́мывать nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.
Nghĩa của переду́мывать
Động từ
- Đổi ý, thay đổi ý định.
Cặp thể của переду́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переду́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переду́мываю |
| ты | переду́мываешь |
| он / она́ / оно́ | переду́мывает |
| мы | переду́мываем |
| вы | переду́мываете |
| они́ | переду́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передумывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переду́мывал |
| Giống cái (она́) | переду́мывала |
| Giống trung (оно́) | переду́мывало |
| Số nhiều (они́) | переду́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переду́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переду́мывайте |
Câu hỏi thường gặp
передумывать nghĩa là gì?
передумывать (động từ) nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.
передумывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переду́мывать (phiên âm Latinh peredúmyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈdumɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.