TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переду́мывать

thể chưa hoàn thành
peredúmyvatʹ[pʲɪrʲɪˈdumɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переду́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переду́мывать nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.

Nghĩa của переду́мывать

Động từ

  1. Đổi ý, thay đổi ý định.

Cặp thể của переду́мывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переду́мывать

NgôiHiện tại
япереду́мываю
тыпереду́мываешь
он / она́ / оно́переду́мывает
мыпереду́мываем
выпереду́мываете
они́переду́мывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передумывать.

Quá khứ

Giống đực (он)переду́мывал
Giống cái (она́)переду́мывала
Giống trung (оно́)переду́мывало
Số nhiều (они́)переду́мывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переду́мывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переду́мывайте

Câu hỏi thường gặp

передумывать nghĩa là gì?

передумывать (động từ) nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.

передумывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переду́мывать (phiên âm Latinh peredúmyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈdumɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.