TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переды́шка

giống cáibất động vật
peredýška[pʲɪrʲɪˈdɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переды́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переды́шка nghĩa là sự tạm nghỉ, tạm ngừng.

Nghĩa của переды́шка

Danh từ

  1. Sự tạm nghỉ, tạm ngừng; (в вооружённой борьбе) [lúc, thời gian] tạm ngừng bắn, tạm ngừng chiến.
    • без переды́шкиkhông nghỉ; б) — (непрерывно) không ngừng, không nghỉ, liên tục, liền tù tì

Biến cách của переды́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переды́шкапереды́шки
Sinh cách кого? чего?переды́шкипереды́шек
Tặng cách кому? чему?переды́шкепереды́шкам
Đối cách кого? что?переды́шкупереды́шки
Công cụ cách кем? чем?переды́шкойпереды́шками
Giới cách о ком? о чём?переды́шкепереды́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

передышка nghĩa là gì?

передышка (danh từ) nghĩa là sự tạm nghỉ, tạm ngừng.

передышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переды́шка (phiên âm Latinh peredýška, IPA [pʲɪrʲɪˈdɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.