TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переду́мать

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
peredúmatʹ[pʲɪrʲɪˈdumətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переду́мать nghĩa là nghĩ lại, thay đổi ý định.

Nghĩa của переду́мать

Động từ

  1. изменить решение Nghĩ lại, thay đổi ý định.
  2. khẩu ngữ В, о П; обдумать всё, многое Suy nghĩ kĩ, suy nghĩ nhiều, đắn đo kĩ, suy đi nghĩ lại, cân nhắc chín chắn.

Cặp thể của переду́мать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переду́мать

NgôiTương lai
япереду́маю
тыпереду́маешь
он / она́ / оно́переду́мает
мыпереду́маем
выпереду́маете
они́переду́мают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переду́мал
Giống cái (она́)переду́мала
Giống trung (оно́)переду́мало
Số nhiều (они́)переду́мали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переду́май
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переду́майте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với переду́мать

Đồng nghĩa

Họ từ của переду́мать

Câu ví dụ với переду́мать

  • Что заставило тебя передумать? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3470306
  • Что заставило вас передумать? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5557137
  • С тех пор я передумал. Kể từ đó, tôi đã thay đổi suy nghĩ của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13809082
  • Я опять передумал. Tôi đã đổi ý thêm lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4416254

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

передумать nghĩa là gì?

передумать (động từ) nghĩa là nghĩ lại, thay đổi ý định.

передумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переду́мать (phiên âm Latinh peredúmatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.