переезжа́ть
Dấu sắc trên переезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переезжа́ть nghĩa là đi ngang qua, đi qua, dọn nhà, đổi chỗ ở.
Nghĩa của переезжа́ть
Động từ
- В, че́рез В Đi ngang qua, đi qua, qua, vượt qua (bằng xe, tàu, v. v...).
- переселяться Dọn nhà, đổi chỗ ở, đổi đi.
- переезжа́ть в го́родdọn đén thành phố ở, dọn nhà đến thành phố
Cặp thể của переезжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переезжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переезжа́ю |
| ты | переезжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | переезжа́ет |
| мы | переезжа́ем |
| вы | переезжа́ете |
| они́ | переезжа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переезжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переезжа́л |
| Giống cái (она́) | переезжа́ла |
| Giống trung (оно́) | переезжа́ло |
| Số nhiều (они́) | переезжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переезжа́йте |
Họ từ của переезжа́ть
Câu ví dụ với переезжа́ть
- Я не хочу снова переезжать. Tớ không muốn chuyển chỗ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6017841
- Я не хочу опять переезжать. Tớ không muốn chuyển chỗ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13621801
- Ненавижу переезжать. Tớ ghét di chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5206830
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
переезжать nghĩa là gì?
переезжать (động từ) nghĩa là đi ngang qua, đi qua, dọn nhà, đổi chỗ ở.
переезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переезжа́ть (phiên âm Latinh perejezžátʹ, IPA [pʲɪrʲɪ(j)ɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.