TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перее́хать

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
perejéxatʹ[pʲɪrʲɪˈjexətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перее́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перее́хать nghĩa là đi ngang qua, đi qua, dọn nhà, đổi chỗ ở.

Nghĩa của перее́хать

Thể hoàn thành của переезжа́ть.

Động từ

  1. Đi ngang qua, đi qua, qua, vượt qua (bằng xe, tàu, v. v...).
  2. Dọn nhà, đổi chỗ ở, đổi đi.
  3. задавить Cán. + đối cách
    • его́ перее́хала маши́наxe ô tô cán nó, cậu ấy bị ô tô cán phải

Cặp thể của перее́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перее́хать

NgôiTương lai
яперее́ду
тыперее́дешь
он / она́ / оно́перее́дет
мыперее́дем
выперее́дете
они́перее́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перее́хал
Giống cái (она́)перее́хала
Giống trung (оно́)перее́хало
Số nhiều (они́)перее́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переезжа́йте

Câu ví dụ với перее́хать

  • Я должен переехать в Бостон. Tôi phải chuyển nhà đến Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3797610
  • Я хочу переехать в Антарктиду. Tôi muốn chuyển đến châu Nam cực (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4398244
  • Том сказал Мэри, что хочет переехать в Бостон. Tom đã nói với Mary rằng anh ấy muốn chuyển đến Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5161288
  • Том вышел на пенсию и переехал в Бостон. Tom đã nghỉ hưu và chuyển nhà đến Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6737184
  • Я переехал. Tôi di chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4581722
  • Я переехала. Tôi di chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6764630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

переехать nghĩa là gì?

переехать (động từ) nghĩa là đi ngang qua, đi qua, dọn nhà, đổi chỗ ở.

переехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перее́хать (phiên âm Latinh perejéxatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.