пережа́риваться
Dấu sắc trên пережа́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пережа́риваться nghĩa là khô cứng lại.
Nghĩa của пережа́риваться
Động từ
- Khô cứng lại (vì rán quá lâu).
Cặp thể của пережа́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пережа́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пережа́риваюсь |
| ты | пережа́риваешься |
| он / она́ / оно́ | пережа́ривается |
| мы | пережа́риваемся |
| вы | пережа́риваетесь |
| они́ | пережа́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пережариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пережа́ривался |
| Giống cái (она́) | пережа́ривалась |
| Giống trung (оно́) | пережа́ривалось |
| Số nhiều (они́) | пережа́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пережа́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пережа́ривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
пережариваться nghĩa là gì?
пережариваться (động từ) nghĩa là khô cứng lại.
пережариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пережа́риваться (phiên âm Latinh perežárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.