TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пережда́ть

thể hoàn thành
pereždátʹ[pʲɪrʲɪʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пережда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пережда́ть nghĩa là chờ cho qua, đợi cho qua.

Nghĩa của пережда́ть

Thể hoàn thành của пережида́ть.

Động từ

  1. Chờ cho... qua, đợi cho... qua.

Cặp thể của пережда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пережда́ть

NgôiTương lai
япережду́
тыпереждёшь
он / она́ / оно́переждёт
мыпереждём
выпереждёте
они́пережду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пережда́л
Giống cái (она́)переждала́
Giống trung (оно́)пережда́ло
Số nhiều (они́)пережда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пережди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пережди́те

Câu hỏi thường gặp

переждать nghĩa là gì?

переждать (động từ) nghĩa là chờ cho qua, đợi cho qua.

переждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пережда́ть (phiên âm Latinh pereždátʹ, IPA [pʲɪrʲɪʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.