пережда́ть
Dấu sắc trên пережда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пережда́ть nghĩa là chờ cho qua, đợi cho qua.
Nghĩa của пережда́ть
Thể hoàn thành của пережида́ть.
Động từ
- Chờ cho... qua, đợi cho... qua.
Cặp thể của пережда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пережда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пережду́ |
| ты | переждёшь |
| он / она́ / оно́ | переждёт |
| мы | переждём |
| вы | переждёте |
| они́ | пережду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пережда́л |
| Giống cái (она́) | переждала́ |
| Giống trung (оно́) | пережда́ло |
| Số nhiều (они́) | пережда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пережди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пережди́те |
Câu hỏi thường gặp
переждать nghĩa là gì?
переждать (động từ) nghĩa là chờ cho qua, đợi cho qua.
переждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пережда́ть (phiên âm Latinh pereždátʹ, IPA [pʲɪrʲɪʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.