перезагру́зка
Dấu sắc trên перезагру́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перезагру́зка nghĩa là khởi động lại.
Nghĩa của перезагру́зка
Danh từ
- Khởi động lại.
Biến cách của перезагру́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перезагру́зка | перезагру́зки |
| Sinh cách кого? чего? | перезагру́зки | перезагру́зок |
| Tặng cách кому? чему? | перезагру́зке | перезагру́зкам |
| Đối cách кого? что? | перезагру́зку | перезагру́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | перезагру́зкой | перезагру́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | перезагру́зке | перезагру́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перезагрузка nghĩa là gì?
перезагрузка (danh từ) nghĩa là khởi động lại.
перезагрузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перезагру́зка (phiên âm Latinh perezagrúzka, IPA [pʲɪrʲɪzɐˈɡruskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.