TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перезагру́зка

giống cáibất động vật
perezagrúzka[pʲɪrʲɪzɐˈɡruskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перезагру́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перезагру́зка nghĩa là khởi động lại.

Nghĩa của перезагру́зка

Danh từ

  1. Khởi động lại.

Biến cách của перезагру́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перезагру́зкаперезагру́зки
Sinh cách кого? чего?перезагру́зкиперезагру́зок
Tặng cách кому? чему?перезагру́зкеперезагру́зкам
Đối cách кого? что?перезагру́зкуперезагру́зки
Công cụ cách кем? чем?перезагру́зкойперезагру́зками
Giới cách о ком? о чём?перезагру́зкеперезагру́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перезагрузка nghĩa là gì?

перезагрузка (danh từ) nghĩa là khởi động lại.

перезагрузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перезагру́зка (phiên âm Latinh perezagrúzka, IPA [pʲɪrʲɪzɐˈɡruskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.