TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перезаключа́ть

thể chưa hoàn thành
perezaključátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перезаключа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перезаключа́ть nghĩa là ký kết lại, ký lại.

Nghĩa của перезаключа́ть

Động từ

  1. Ký kết lại, ký lại. + đối cách
    • перезаключа́ть до́гово́рký kết lại hiệp ước, ký kết lại hợp đồng

Cặp thể của перезаключа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перезаключа́ть

NgôiHiện tại
яперезаключа́ю
тыперезаключа́ешь
он / она́ / оно́перезаключа́ет
мыперезаключа́ем
выперезаключа́ете
они́перезаключа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перезаключать.

Quá khứ

Giống đực (он)перезаключа́л
Giống cái (она́)перезаключа́ла
Giống trung (оно́)перезаключа́ло
Số nhiều (они́)перезаключа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перезаключа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перезаключа́йте

Câu hỏi thường gặp

перезаключать nghĩa là gì?

перезаключать (động từ) nghĩa là ký kết lại, ký lại.

перезаключать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перезаключа́ть (phiên âm Latinh perezaključátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.