перезаключа́ть
Dấu sắc trên перезаключа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перезаключа́ть nghĩa là ký kết lại, ký lại.
Nghĩa của перезаключа́ть
Động từ
- Ký kết lại, ký lại. + đối cách
- перезаключа́ть до́гово́рký kết lại hiệp ước, ký kết lại hợp đồng
Cặp thể của перезаключа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перезаключа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перезаключа́ю |
| ты | перезаключа́ешь |
| он / она́ / оно́ | перезаключа́ет |
| мы | перезаключа́ем |
| вы | перезаключа́ете |
| они́ | перезаключа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перезаключать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перезаключа́л |
| Giống cái (она́) | перезаключа́ла |
| Giống trung (оно́) | перезаключа́ло |
| Số nhiều (они́) | перезаключа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перезаключа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перезаключа́йте |
Câu hỏi thường gặp
перезаключать nghĩa là gì?
перезаключать (động từ) nghĩa là ký kết lại, ký lại.
перезаключать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перезаключа́ть (phiên âm Latinh perezaključátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.