перезагрузи́ть
Dấu sắc trên перезагрузи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перезагрузи́ть nghĩa là khởi động lại.
Nghĩa của перезагрузи́ть
Động từ
- Khởi động lại.
Cặp thể của перезагрузи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перезагрузи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перезагружу́ |
| ты | перезагру́зишь |
| он / она́ / оно́ | перезагру́зит |
| мы | перезагру́зим |
| вы | перезагру́зите |
| они́ | перезагру́зят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перезагрузи́л |
| Giống cái (она́) | перезагрузи́ла |
| Giống trung (оно́) | перезагрузи́ло |
| Số nhiều (они́) | перезагрузи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перезагрузи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перезагрузи́те |
Họ từ của перезагрузи́ть
Câu ví dụ với перезагрузи́ть
- Перезагрузи компьютер. Hãy khởi động lại máy tính của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5301789
- Перезагрузите компьютер. Hãy khởi động lại máy tính của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5301791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
перезагрузить nghĩa là gì?
перезагрузить (động từ) nghĩa là khởi động lại.
перезагрузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перезагрузи́ть (phiên âm Latinh perezagruzítʹ, IPA [pʲɪrʲɪzəɡrʊˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.