TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перезарядка

giống cái
perezarjadka giọng máy của trình duyệt

перезарядка nghĩa là sự nạp lại.

Nghĩa của перезарядка

Danh từ

  1. Sự nạp lại; (оружия) [sự] nạp đạn lại; (фотоапарата) [sự] lắp phim lại; (điện) [sự] nạp điện lại.
    • перезаря́дка аккумуля́тора[sự] nạp lại ắc quy

Câu hỏi thường gặp

перезарядка nghĩa là gì?

перезарядка (danh từ) nghĩa là sự nạp lại.

перезарядка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перезарядка (phiên âm Latinh perezarjadka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.