TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перезаряжа́ть

thể chưa hoàn thành
perezarjažátʹ[pʲɪrʲɪzərʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перезаряжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перезаряжа́ть nghĩa là nạp lại, nạp đạn lại.

Nghĩa của перезаряжа́ть

Động từ

  1. Nạp lại. + đối cách
  2. оружие Nạp đạn lại.
  3. фотоаппарат Lắp phim lại.
  4. аккумулятор Nạp điện lại.

Cặp thể của перезаряжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перезаряжа́ть

NgôiHiện tại
яперезаряжа́ю
тыперезаряжа́ешь
он / она́ / оно́перезаряжа́ет
мыперезаряжа́ем
выперезаряжа́ете
они́перезаряжа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перезаряжать.

Quá khứ

Giống đực (он)перезаряжа́л
Giống cái (она́)перезаряжа́ла
Giống trung (оно́)перезаряжа́ло
Số nhiều (они́)перезаряжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перезаряжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перезаряжа́йте

Câu hỏi thường gặp

перезаряжать nghĩa là gì?

перезаряжать (động từ) nghĩa là nạp lại, nạp đạn lại.

перезаряжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перезаряжа́ть (phiên âm Latinh perezarjažátʹ, IPA [pʲɪrʲɪzərʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.