перезаряжа́ть
Dấu sắc trên перезаряжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перезаряжа́ть nghĩa là nạp lại, nạp đạn lại.
Nghĩa của перезаряжа́ть
Động từ
- Nạp lại. + đối cách
- оружие Nạp đạn lại.
- фотоаппарат Lắp phim lại.
- аккумулятор Nạp điện lại.
Cặp thể của перезаряжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перезаряжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перезаряжа́ю |
| ты | перезаряжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | перезаряжа́ет |
| мы | перезаряжа́ем |
| вы | перезаряжа́ете |
| они́ | перезаряжа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перезаряжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перезаряжа́л |
| Giống cái (она́) | перезаряжа́ла |
| Giống trung (оно́) | перезаряжа́ло |
| Số nhiều (они́) | перезаряжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перезаряжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перезаряжа́йте |
Câu hỏi thường gặp
перезаряжать nghĩa là gì?
перезаряжать (động từ) nghĩa là nạp lại, nạp đạn lại.
перезаряжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перезаряжа́ть (phiên âm Latinh perezarjažátʹ, IPA [pʲɪrʲɪzərʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.