TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перезвони́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
perezvonítʹ[pʲɪrʲɪzvɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перезвони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перезвони́ть nghĩa là gọi lại.

Nghĩa của перезвони́ть

Động từ

  1. Gọi lại (điện thoại).

Chia động từ перезвони́ть

NgôiTương lai
яперезвоню́
тыперезвони́шь
он / она́ / оно́перезвони́т
мыперезвони́м
выперезвони́те
они́перезвоня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перезвони́л
Giống cái (она́)перезвони́ла
Giống trung (оно́)перезвони́ло
Số nhiều (они́)перезвони́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перезвони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перезвони́те

Họ từ của перезвони́ть

Câu ví dụ với перезвони́ть

  • Не могли бы вы перезвонить позже? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500004
  • Не мог бы ты перезвонить позже? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500005
  • Не могли бы вы перезвонить позднее? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500006
  • Не мог бы ты перезвонить позднее? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500007
  • Я перезвоню тебе минут через тридцать. Tôi sẽ gọi lại trong vòng 30 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3175136
  • Я перезвоню тебе через час. Tôi sẽ gọi lại bạn sau một tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2431354
  • Том оставил сообщение, но Мэри не перезвонила. Tom đã để lại lời nhắn nhưng Mary vẫn không gọi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3590580
  • Я им не перезвонил. Tớ vẫn chưa gọi lại cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4744462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

перезвонить nghĩa là gì?

перезвонить (động từ) nghĩa là gọi lại.

перезвонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перезвони́ть (phiên âm Latinh perezvonítʹ, IPA [pʲɪrʲɪzvɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.