перезвони́ть
Dấu sắc trên перезвони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перезвони́ть nghĩa là gọi lại.
Nghĩa của перезвони́ть
Động từ
- Gọi lại (điện thoại).
Chia động từ перезвони́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перезвоню́ |
| ты | перезвони́шь |
| он / она́ / оно́ | перезвони́т |
| мы | перезвони́м |
| вы | перезвони́те |
| они́ | перезвоня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перезвони́л |
| Giống cái (она́) | перезвони́ла |
| Giống trung (оно́) | перезвони́ло |
| Số nhiều (они́) | перезвони́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перезвони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перезвони́те |
Họ từ của перезвони́ть
Câu ví dụ với перезвони́ть
- Не могли бы вы перезвонить позже? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500004
- Не мог бы ты перезвонить позже? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500005
- Не могли бы вы перезвонить позднее? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500006
- Не мог бы ты перезвонить позднее? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500007
- Я перезвоню тебе минут через тридцать. Tôi sẽ gọi lại trong vòng 30 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3175136
- Я перезвоню тебе через час. Tôi sẽ gọi lại bạn sau một tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2431354
- Том оставил сообщение, но Мэри не перезвонила. Tom đã để lại lời nhắn nhưng Mary vẫn không gọi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3590580
- Я им не перезвонил. Tớ vẫn chưa gọi lại cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4744462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
перезвонить nghĩa là gì?
перезвонить (động từ) nghĩa là gọi lại.
перезвонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перезвони́ть (phiên âm Latinh perezvonítʹ, IPA [pʲɪrʲɪzvɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.