TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перезво́н

giống đựcbất động vật
perezvón[pʲɪrʲɪzˈvon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перезво́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перезво́н nghĩa là tiếng đồng chung.

Nghĩa của перезво́н

Danh từ

  1. Tiếng chuông rung đồng loạt, tiếng đồng chung.

Biến cách của перезво́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перезво́нперезво́ны
Sinh cách кого? чего?перезво́наперезво́нов
Tặng cách кому? чему?перезво́нуперезво́нам
Đối cách кого? что?перезво́нперезво́ны
Công cụ cách кем? чем?перезво́номперезво́нами
Giới cách о ком? о чём?перезво́неперезво́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перезвон nghĩa là gì?

перезвон (danh từ) nghĩa là tiếng đồng chung.

перезвон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перезво́н (phiên âm Latinh perezvón, IPA [pʲɪrʲɪzˈvon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.