перезре́ть
Dấu sắc trên перезре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перезре́ть nghĩa là chín muồi, chín nẫu.
Nghĩa của перезре́ть
Thể hoàn thành của перезрева́ть.
Động từ
- Chín muồi, chín nẫu, chín nhũn, chín rữa, chín rục.
Cặp thể của перезре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перезре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перезре́ю |
| ты | перезре́ешь |
| он / она́ / оно́ | перезре́ет |
| мы | перезре́ем |
| вы | перезре́ете |
| они́ | перезре́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перезре́л |
| Giống cái (она́) | перезре́ла |
| Giống trung (оно́) | перезре́ло |
| Số nhiều (они́) | перезре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перезре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перезре́йте |
Câu hỏi thường gặp
перезреть nghĩa là gì?
перезреть (động từ) nghĩa là chín muồi, chín nẫu.
перезреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перезре́ть (phiên âm Latinh perezrétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.