перезимова́ть
Dấu sắc trên перезимова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перезимова́ть nghĩa là trú đông, sống qua mùa đông.
Nghĩa của перезимова́ть
Động từ
- провести зиму где-л. Trú đông, sống qua mùa đông.
- выдержать зимние холода Sống nổi qua mùa đông.
Cặp thể của перезимова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перезимова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перезиму́ю |
| ты | перезиму́ешь |
| он / она́ / оно́ | перезиму́ет |
| мы | перезиму́ем |
| вы | перезиму́ете |
| они́ | перезиму́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перезимова́л |
| Giống cái (она́) | перезимова́ла |
| Giống trung (оно́) | перезимова́ло |
| Số nhiều (они́) | перезимова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перезиму́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перезиму́йте |
Câu hỏi thường gặp
перезимовать nghĩa là gì?
перезимовать (động từ) nghĩa là trú đông, sống qua mùa đông.
перезимовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перезимова́ть (phiên âm Latinh perezimovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.