переигра́ть
Dấu sắc trên переигра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переигра́ть nghĩa là chơi lại, đánh lại, đóng không tự nhiên.
Nghĩa của переигра́ть
Thể hoàn thành của переи́грывать.
Động từ
- Chơi lại, đánh lại.
- Đóng không tự nhiên, sắm vai quá cường điệu.
- khẩu ngữ Làm khác.
- сыграть всё, многое Chơi nhiều, chơi tất cả, đánh nhiều. + đối cách
- переигра́ть все сона́тыchơi tất cả những khúc cầm nhạc, đánh tất cả những bản xô-nat
Cặp thể của переигра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переигра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переигра́ю |
| ты | переигра́ешь |
| он / она́ / оно́ | переигра́ет |
| мы | переигра́ем |
| вы | переигра́ете |
| они́ | переигра́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переигра́л |
| Giống cái (она́) | переигра́ла |
| Giống trung (оно́) | переигра́ло |
| Số nhiều (они́) | переигра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переигра́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переигра́йте |
Họ từ của переигра́ть
Câu hỏi thường gặp
переиграть nghĩa là gì?
переиграть (động từ) nghĩa là chơi lại, đánh lại, đóng không tự nhiên.
переиграть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переигра́ть (phiên âm Latinh pereigrátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɪˈɡratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.