TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переизбра́ние

giống trungbất động vật
pereizbránije[pʲɪrʲɪɪzˈbranʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переизбра́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переизбра́ние nghĩa là sự bầu lại, tái cử.

Nghĩa của переизбра́ние

Danh từ

  1. Sự bầu lại, tái cử.

Biến cách của переизбра́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переизбра́ниепереизбра́ния
Sinh cách кого? чего?переизбра́нияпереизбра́ний
Tặng cách кому? чему?переизбра́ниюпереизбра́ниям
Đối cách кого? что?переизбра́ниепереизбра́ния
Công cụ cách кем? чем?переизбра́ниемпереизбра́ниями
Giới cách о ком? о чём?переизбра́ниипереизбра́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переизбрание nghĩa là gì?

переизбрание (danh từ) nghĩa là sự bầu lại, tái cử.

переизбрание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переизбра́ние (phiên âm Latinh pereizbránije, IPA [pʲɪrʲɪɪzˈbranʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.