TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переизда́ние

giống trungbất động vật
pereizdánije[pʲɪrʲɪɪzˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переизда́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переизда́ние nghĩa là tái bản, xuất bản lại, sách được tái bản.

Nghĩa của переизда́ние

Danh từ

  1. действие [sự] tái bản, xuất bản lại.
  2. книга [quyển, cuốn] sách được tái bản.

Biến cách của переизда́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переизда́ниепереизда́ния
Sinh cách кого? чего?переизда́нияпереизда́ний
Tặng cách кому? чему?переизда́ниюпереизда́ниям
Đối cách кого? что?переизда́ниепереизда́ния
Công cụ cách кем? чем?переизда́ниемпереизда́ниями
Giới cách о ком? о чём?переизда́ниипереизда́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переиздание nghĩa là gì?

переиздание (danh từ) nghĩa là tái bản, xuất bản lại, sách được tái bản.

переиздание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переизда́ние (phiên âm Latinh pereizdánije, IPA [pʲɪrʲɪɪzˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.