TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переизбра́ть

thể hoàn thành
pereizbrátʹ[pʲɪrʲɪɪzˈbratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переизбра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переизбра́ть nghĩa là bầu lại, tái cử, tái bầu.

Nghĩa của переизбра́ть

Thể hoàn thành của переизбира́ть.

Động từ

  1. Bầu lại, tái cử.
  2. Tái cử, tái bầu, tái bầu cử.

Cặp thể của переизбра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переизбра́ть

NgôiTương lai
япереизберу́
тыпереизберёшь
он / она́ / оно́переизберёт
мыпереизберём
выпереизберёте
они́переизберу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переизбра́л
Giống cái (она́)переизбрала́
Giống trung (оно́)переизбра́ло
Số nhiều (они́)переизбра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переизбери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переизбери́те

Câu hỏi thường gặp

переизбрать nghĩa là gì?

переизбрать (động từ) nghĩa là bầu lại, tái cử, tái bầu.

переизбрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переизбра́ть (phiên âm Latinh pereizbrátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɪzˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.