переизбра́ть
Dấu sắc trên переизбра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переизбра́ть nghĩa là bầu lại, tái cử, tái bầu.
Nghĩa của переизбра́ть
Thể hoàn thành của переизбира́ть.
Động từ
- Bầu lại, tái cử.
- Tái cử, tái bầu, tái bầu cử.
Cặp thể của переизбра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переизбра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переизберу́ |
| ты | переизберёшь |
| он / она́ / оно́ | переизберёт |
| мы | переизберём |
| вы | переизберёте |
| они́ | переизберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переизбра́л |
| Giống cái (она́) | переизбрала́ |
| Giống trung (оно́) | переизбра́ло |
| Số nhiều (они́) | переизбра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переизбери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переизбери́те |
Câu hỏi thường gặp
переизбрать nghĩa là gì?
переизбрать (động từ) nghĩa là bầu lại, tái cử, tái bầu.
переизбрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переизбра́ть (phiên âm Latinh pereizbrátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɪzˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.