TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переиздава́ть

thể chưa hoàn thành
pereizdavátʹ[pʲɪrʲɪɪzdɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переиздава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переиздава́ть nghĩa là tái bản, xuất bản lại.

Nghĩa của переиздава́ть

Động từ

  1. Tái bản, xuất bản lại, in lại, đăng lại.

Cặp thể của переиздава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переиздава́ть

NgôiHiện tại
япереиздаю́
тыпереиздаёшь
он / она́ / оно́переиздаёт
мыпереиздаём
выпереиздаёте
они́переиздаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переиздавать.

Quá khứ

Giống đực (он)переиздава́л
Giống cái (она́)переиздава́ла
Giống trung (оно́)переиздава́ло
Số nhiều (они́)переиздава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переиздава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переиздава́йте

Câu hỏi thường gặp

переиздавать nghĩa là gì?

переиздавать (động từ) nghĩa là tái bản, xuất bản lại.

переиздавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переиздава́ть (phiên âm Latinh pereizdavátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɪzdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.