переиздава́ть
Dấu sắc trên переиздава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переиздава́ть nghĩa là tái bản, xuất bản lại.
Nghĩa của переиздава́ть
Động từ
- Tái bản, xuất bản lại, in lại, đăng lại.
Cặp thể của переиздава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переиздава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переиздаю́ |
| ты | переиздаёшь |
| он / она́ / оно́ | переиздаёт |
| мы | переиздаём |
| вы | переиздаёте |
| они́ | переиздаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переиздавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переиздава́л |
| Giống cái (она́) | переиздава́ла |
| Giống trung (оно́) | переиздава́ло |
| Số nhiều (они́) | переиздава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переиздава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переиздава́йте |
Câu hỏi thường gặp
переиздавать nghĩa là gì?
переиздавать (động từ) nghĩa là tái bản, xuất bản lại.
переиздавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переиздава́ть (phiên âm Latinh pereizdavátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɪzdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.