перейти́
Dấu sắc trên перейти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перейти́ nghĩa là đi qua, băng qua.
Nghĩa của перейти́
Động từ
- Đi qua, băng qua.
Cặp thể của перейти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перейти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перейду́ |
| ты | перейдёшь |
| он / она́ / оно́ | перейдёт |
| мы | перейдём |
| вы | перейдёте |
| они́ | перейду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перешёл |
| Giống cái (она́) | перешла́ |
| Giống trung (оно́) | перешло́ |
| Số nhiều (они́) | перешли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перейди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перейди́те |
Câu ví dụ với перейти́
- Дождь перешёл в снег. Mưa chuyển thành tuyết.Tatoeba #337613
- Они перешли через дорогу. Họ băng qua đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4415149
- Перейди через дорогу. Đi sang đường đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7339899
- Перейдите через дорогу. Đi sang đường đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7434227
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
перейти nghĩa là gì?
перейти (động từ) nghĩa là đi qua, băng qua.
перейти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перейти́ (phiên âm Latinh perejtí, IPA [pʲɪrʲɪjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.