TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переименова́ние

giống trungbất động vật
pereimenovánije[pʲɪrʲɪɪmʲɪnɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переименова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переименова́ние nghĩa là sự đổi tên, thay tên.

Nghĩa của переименова́ние

Danh từ

  1. Sự đổi tên, thay tên, cải tên, cải danh.

Biến cách của переименова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переименова́ниепереименова́ния
Sinh cách кого? чего?переименова́нияпереименова́ний
Tặng cách кому? чему?переименова́ниюпереименова́ниям
Đối cách кого? что?переименова́ниепереименова́ния
Công cụ cách кем? чем?переименова́ниемпереименова́ниями
Giới cách о ком? о чём?переименова́ниипереименова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переименование nghĩa là gì?

переименование (danh từ) nghĩa là sự đổi tên, thay tên.

переименование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переименова́ние (phiên âm Latinh pereimenovánije, IPA [pʲɪrʲɪɪmʲɪnɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.