TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переименова́ть

thể hoàn thành
pereimenovátʹ[pʲɪrʲɪɪmʲɪnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переименова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переименова́ть nghĩa là đổi tên, thay tên.

Nghĩa của переименова́ть

Động từ

  1. Đổi tên, thay tên, cải tên, cải danh. + đối cách

Chia động từ переименова́ть

NgôiTương lai
япереимену́ю
тыпереимену́ешь
он / она́ / оно́переимену́ет
мыпереимену́ем
выпереимену́ете
они́переимену́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переименова́л
Giống cái (она́)переименова́ла
Giống trung (оно́)переименова́ло
Số nhiều (они́)переименова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переимену́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переимену́йте

Câu hỏi thường gặp

переименовать nghĩa là gì?

переименовать (động từ) nghĩa là đổi tên, thay tên.

переименовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переименова́ть (phiên âm Latinh pereimenovátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɪmʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.