TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переиспо́льзовать

hai thể
pereispólʹzovatʹ[pʲɪrʲɪɪˈspolʲzəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переиспо́льзовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переиспо́льзовать nghĩa là tái sử dụng, sử dụng lại.

Nghĩa của переиспо́льзовать

Động từ

  1. Tái sử dụng, sử dụng lại.

Chia động từ переиспо́льзовать

NgôiHiện tạiTương lai
япереиспо́льзуюпереиспо́льзую
тыпереиспо́льзуешьпереиспо́льзуешь
он / она́ / оно́переиспо́льзуетпереиспо́льзует
мыпереиспо́льзуемпереиспо́льзуем
выпереиспо́льзуетепереиспо́льзуете
они́переиспо́льзуютпереиспо́льзуют

Quá khứ

Giống đực (он)переиспо́льзовал
Giống cái (она́)переиспо́льзовала
Giống trung (оно́)переиспо́льзовало
Số nhiều (они́)переиспо́льзовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переиспо́льзуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переиспо́льзуйте

Câu hỏi thường gặp

переиспользовать nghĩa là gì?

переиспользовать (động từ) nghĩa là tái sử dụng, sử dụng lại.

переиспользовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переиспо́льзовать (phiên âm Latinh pereispólʹzovatʹ, IPA [pʲɪrʲɪɪˈspolʲzəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.