TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекопа́ть

thể hoàn thành
perekopátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекопа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекопа́ть nghĩa là đào, xới, đào lại, xới lại.

Nghĩa của перекопа́ть

Thể hoàn thành của перека́пывать.

Động từ

  1. Đào, xới, cuốc.
  2. Đào lại, xới lại, cuốc lại.

Cặp thể của перекопа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перекопа́ть

NgôiTương lai
яперекопа́ю
тыперекопа́ешь
он / она́ / оно́перекопа́ет
мыперекопа́ем
выперекопа́ете
они́перекопа́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перекопа́л
Giống cái (она́)перекопа́ла
Giống trung (оно́)перекопа́ло
Số nhiều (они́)перекопа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекопа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекопа́йте

Câu hỏi thường gặp

перекопать nghĩa là gì?

перекопать (động từ) nghĩa là đào, xới, đào lại, xới lại.

перекопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекопа́ть (phiên âm Latinh perekopátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.