TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перека́рмливать

thể chưa hoàn thành
perekármlivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перека́рмливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перека́рмливать nghĩa là cho ăn quá nhiều.

Nghĩa của перека́рмливать

Động từ

  1. Cho... ăn quá nhiều. + đối cách

Cặp thể của перека́рмливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перека́рмливать

NgôiHiện tại
яперека́рмливаю
тыперека́рмливаешь
он / она́ / оно́перека́рмливает
мыперека́рмливаем
выперека́рмливаете
они́перека́рмливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекармливать.

Quá khứ

Giống đực (он)перека́рмливал
Giống cái (она́)перека́рмливала
Giống trung (оно́)перека́рмливало
Số nhiều (они́)перека́рмливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перека́рмливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перека́рмливайте

Câu hỏi thường gặp

перекармливать nghĩa là gì?

перекармливать (động từ) nghĩa là cho ăn quá nhiều.

перекармливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перека́рмливать (phiên âm Latinh perekármlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.