перекорми́ть
Dấu sắc trên перекорми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекорми́ть nghĩa là cho ăn quá nhiều.
Nghĩa của перекорми́ть
Thể hoàn thành của перека́рмливать.
Động từ
- Cho... ăn quá nhiều.
Cặp thể của перекорми́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перекорми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перекормлю́ |
| ты | переко́рмишь |
| он / она́ / оно́ | переко́рмит |
| мы | переко́рмим |
| вы | переко́рмите |
| они́ | переко́рмят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекорми́л |
| Giống cái (она́) | перекорми́ла |
| Giống trung (оно́) | перекорми́ло |
| Số nhiều (они́) | перекорми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекорми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекорми́те |
Câu hỏi thường gặp
перекормить nghĩa là gì?
перекормить (động từ) nghĩa là cho ăn quá nhiều.
перекормить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекорми́ть (phiên âm Latinh perekormítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.