переквалифици́ровать
Dấu sắc trên переквалифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переквалифици́ровать nghĩa là Đổi nghề cho..., chuyển ngành cho..., chuyển nghề cho...; (обучать новой профессии) dạy nghề mới.
Nghĩa của переквалифици́ровать
Động từ
- Đổi nghề cho..., chuyển ngành cho..., chuyển nghề cho...; (обучать новой профессии) dạy nghề mới. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
переквалифицировать nghĩa là gì?
переквалифицировать (động từ) nghĩa là Đổi nghề cho..., chuyển ngành cho..., chuyển nghề cho...; (обучать новой профессии) dạy nghề mới.
переквалифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переквалифици́ровать (phiên âm Latinh perekvalificírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.