TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переквалифицироваться

hai thể
perekvalificirovatʹsja giọng máy của trình duyệt

переквалифицироваться nghĩa là đổi nghề, chuyển ngành.

Nghĩa của переквалифицироваться

Động từ

  1. Đổi nghề, chuyển ngành, chuyển nghề; (обучаться новой профессии) học nghề mới.

Câu hỏi thường gặp

переквалифицироваться nghĩa là gì?

переквалифицироваться (động từ) nghĩa là đổi nghề, chuyển ngành.

переквалифицироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переквалифицироваться (phiên âm Latinh perekvalificirovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.