переки́нуться
Dấu sắc trên переки́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переки́нуться nghĩa là lan nhanh, lan ra, ném cho nhau, vứt cho nhau.
Nghĩa của переки́нуться
Thể hoàn thành của переки́дываться.
Động từ
- Lan nhanh, lan ra, lan sang, bén sang.
- Ném cho nhau, vứt cho nhau.
Cặp thể của переки́нуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переки́нуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переки́нусь |
| ты | переки́нешься |
| он / она́ / оно́ | переки́нется |
| мы | переки́немся |
| вы | переки́нетесь |
| они́ | переки́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переки́нулся |
| Giống cái (она́) | переки́нулась |
| Giống trung (оно́) | переки́нулось |
| Số nhiều (они́) | переки́нулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переки́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переки́ньтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với переки́нуться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
перекинуться nghĩa là gì?
перекинуться (động từ) nghĩa là lan nhanh, lan ra, ném cho nhau, vứt cho nhau.
перекинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переки́нуться (phiên âm Latinh perekínutʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈkʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.