TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переки́нуться

thể hoàn thành
perekínutʹsja[pʲɪrʲɪˈkʲinʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переки́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переки́нуться nghĩa là lan nhanh, lan ra, ném cho nhau, vứt cho nhau.

Nghĩa của переки́нуться

Thể hoàn thành của переки́дываться.

Động từ

  1. Lan nhanh, lan ra, lan sang, bén sang.
  2. Ném cho nhau, vứt cho nhau.

Cặp thể của переки́нуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переки́нуться

NgôiTương lai
япереки́нусь
тыпереки́нешься
он / она́ / оно́переки́нется
мыпереки́немся
выпереки́нетесь
они́переки́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переки́нулся
Giống cái (она́)переки́нулась
Giống trung (оно́)переки́нулось
Số nhiều (они́)переки́нулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переки́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переки́ньтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với переки́нуться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

перекинуться nghĩa là gì?

перекинуться (động từ) nghĩa là lan nhanh, lan ra, ném cho nhau, vứt cho nhau.

перекинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переки́нуться (phiên âm Latinh perekínutʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈkʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.