TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́рекись

giống cáibất động vật
pérekisʹ[ˈpʲerʲɪkʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́рекись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́рекись nghĩa là perôxyt, pe-ốc-xít.

Nghĩa của пе́рекись

Danh từ

  1. Perôxyt, peroxit, pe-ốc-xít.
    • пе́рекись водоро́даperôxyt hiđrô, hidro peroxit, nước ôxy già, nước ôxygen

Biến cách của пе́рекись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́рекисьпе́рекиси
Sinh cách кого? чего?пе́рекисипе́рекисей
Tặng cách кому? чему?пе́рекисипе́рекисям
Đối cách кого? что?пе́рекисьпе́рекиси
Công cụ cách кем? чем?пе́рекисьюпе́рекисями
Giới cách о ком? о чём?пе́рекисипе́рекисях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перекись nghĩa là gì?

перекись (danh từ) nghĩa là perôxyt, pe-ốc-xít.

перекись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́рекись (phiên âm Latinh pérekisʹ, IPA [ˈpʲerʲɪkʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.