TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекла́дина

giống cáibất động vật
perekládina[pʲɪrʲɪˈkɫadʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекла́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекла́дина nghĩa là cái xà, xà ngang.

Nghĩa của перекла́дина

Danh từ

  1. Cái xà, xà ngang, rầm ngang, thanh nối; (лестницы) [cái] nấc thang, bậc thang.
  2. thể thao [cái] xà đơn, xà.

Biến cách của перекла́дина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перекла́динаперекла́дины
Sinh cách кого? чего?перекла́диныперекла́дин
Tặng cách кому? чему?перекла́динеперекла́динам
Đối cách кого? что?перекла́динуперекла́дины
Công cụ cách кем? чем?перекла́динойперекла́динами
Giới cách о ком? о чём?перекла́динеперекла́динах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перекладина nghĩa là gì?

перекладина (danh từ) nghĩa là cái xà, xà ngang.

перекладина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекла́дина (phiên âm Latinh perekládina, IPA [pʲɪrʲɪˈkɫadʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.