перекла́дина
Dấu sắc trên перекла́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекла́дина nghĩa là cái xà, xà ngang.
Nghĩa của перекла́дина
Danh từ
- Cái xà, xà ngang, rầm ngang, thanh nối; (лестницы) [cái] nấc thang, bậc thang.
- thể thao [cái] xà đơn, xà.
Biến cách của перекла́дина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перекла́дина | перекла́дины |
| Sinh cách кого? чего? | перекла́дины | перекла́дин |
| Tặng cách кому? чему? | перекла́дине | перекла́динам |
| Đối cách кого? что? | перекла́дину | перекла́дины |
| Công cụ cách кем? чем? | перекла́диной | перекла́динами |
| Giới cách о ком? о чём? | перекла́дине | перекла́динах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перекладина nghĩa là gì?
перекладина (danh từ) nghĩa là cái xà, xà ngang.
перекладина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекла́дина (phiên âm Latinh perekládina, IPA [pʲɪrʲɪˈkɫadʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.