перекле́ить
Dấu sắc trên перекле́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекле́ить nghĩa là dán lại, dán sang, dán chỗ khác.
Nghĩa của перекле́ить
Thể hoàn thành của перекле́ивать.
Động từ
- Dán lại.
- Dán... sang, dán... chỗ khác.
Cặp thể của перекле́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перекле́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перекле́ю |
| ты | перекле́ишь |
| он / она́ / оно́ | перекле́ит |
| мы | перекле́им |
| вы | перекле́ите |
| они́ | перекле́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекле́ил |
| Giống cái (она́) | перекле́ила |
| Giống trung (оно́) | перекле́ило |
| Số nhiều (они́) | перекле́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекле́йте |
Câu hỏi thường gặp
переклеить nghĩa là gì?
переклеить (động từ) nghĩa là dán lại, dán sang, dán chỗ khác.
переклеить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекле́ить (phiên âm Latinh perekléitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.