TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекле́ивать

thể chưa hoàn thành
perekléivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекле́ивать nghĩa là dán lại, dán sang, dán chỗ khác.

Nghĩa của перекле́ивать

Động từ

  1. заново Dán lại. + đối cách
  2. на другое место Dán... sang, dán... chỗ khác.

Cặp thể của перекле́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перекле́ивать

NgôiHiện tại
яперекле́иваю
тыперекле́иваешь
он / она́ / оно́перекле́ивает
мыперекле́иваем
выперекле́иваете
они́перекле́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переклеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)перекле́ивал
Giống cái (она́)перекле́ивала
Giống trung (оно́)перекле́ивало
Số nhiều (они́)перекле́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекле́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекле́ивайте

Câu hỏi thường gặp

переклеивать nghĩa là gì?

переклеивать (động từ) nghĩa là dán lại, dán sang, dán chỗ khác.

переклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекле́ивать (phiên âm Latinh perekléivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.