TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекли́чка

giống cáibất động vật
pereklíčka[pʲɪrʲɪˈklʲit͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекли́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекли́чка nghĩa là sự điểm danh, điểm tên.

Nghĩa của перекли́чка

Danh từ

  1. Sự điểm danh, điểm tên, gọi tên.
    • де́лать перекли́чкуđiểm danh, điểm tên

Biến cách của перекли́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перекли́чкаперекли́чки
Sinh cách кого? чего?перекли́чкиперекли́чек
Tặng cách кому? чему?перекли́чкеперекли́чкам
Đối cách кого? что?перекли́чкуперекли́чки
Công cụ cách кем? чем?перекли́чкойперекли́чками
Giới cách о ком? о чём?перекли́чкеперекли́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перекличка nghĩa là gì?

перекличка (danh từ) nghĩa là sự điểm danh, điểm tên.

перекличка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекли́чка (phiên âm Latinh pereklíčka, IPA [pʲɪrʲɪˈklʲit͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.