TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переключе́ние

giống trungbất động vật
pereključénije[pʲɪrʲɪklʲʉˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переключе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переключе́ние nghĩa là sự đổi chiều, đổi hướng.

Nghĩa của переключе́ние

Danh từ

  1. Sự đổi chiều, đổi hướng; (điện) [sự] chuyển mạch, chỉnh lưu; (переход) [sự] chuyển hướng, chuyển sang.

Biến cách của переключе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переключе́ниепереключе́ния
Sinh cách кого? чего?переключе́нияпереключе́ний
Tặng cách кому? чему?переключе́ниюпереключе́ниям
Đối cách кого? что?переключе́ниепереключе́ния
Công cụ cách кем? чем?переключе́ниемпереключе́ниями
Giới cách о ком? о чём?переключе́ниипереключе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переключение nghĩa là gì?

переключение (danh từ) nghĩa là sự đổi chiều, đổi hướng.

переключение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переключе́ние (phiên âm Latinh pereključénije, IPA [pʲɪrʲɪklʲʉˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.