TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переко́вывать

thể chưa hoàn thành
perekóvyvatʹ[pʲɪrʲɪˈkovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переко́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переко́вывать nghĩa là rèn lại, đóng lại móng.

Nghĩa của переко́вывать

Động từ

  1. Rèn lại; (nghĩa bóng) rèn luyện lại, huấn luyện lại, cải tạo. + đối cách
    • перекова́ть мечи́ на ора́лаrèn thanh kiếm [lại] thành lưỡi cày
  2. лощадь Đóng lại móng [ngựa]. + đối cách

Cặp thể của переко́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переко́вывать

NgôiHiện tại
япереко́вываю
тыпереко́вываешь
он / она́ / оно́переко́вывает
мыпереко́вываем
выпереко́вываете
они́переко́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перековывать.

Quá khứ

Giống đực (он)переко́вывал
Giống cái (она́)переко́вывала
Giống trung (оно́)переко́вывало
Số nhiều (они́)переко́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переко́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переко́вывайте

Họ từ của переко́вывать

Câu hỏi thường gặp

перековывать nghĩa là gì?

перековывать (động từ) nghĩa là rèn lại, đóng lại móng.

перековывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переко́вывать (phiên âm Latinh perekóvyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈkovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.