переключа́ться
Dấu sắc trên переключа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переключа́ться nghĩa là chuyển hướng, chuyển sang.
Nghĩa của переключа́ться
Động từ
- [được] chuyển hướng, chuyển sang; (nghĩa bóng) [được] chuyển, hướng, đổi. на + đối cách
- заво́д переключи́лся на произво́дство турби́нnhà máy được chuyển [hướng] sang sản xuất tuốc-bin
Cặp thể của переключа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переключа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переключа́юсь |
| ты | переключа́ешься |
| он / она́ / оно́ | переключа́ется |
| мы | переключа́емся |
| вы | переключа́етесь |
| они́ | переключа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переключаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переключа́лся |
| Giống cái (она́) | переключа́лась |
| Giống trung (оно́) | переключа́лось |
| Số nhiều (они́) | переключа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переключа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переключа́йтесь |
Họ từ của переключа́ться
Câu hỏi thường gặp
переключаться nghĩa là gì?
переключаться (động từ) nghĩa là chuyển hướng, chuyển sang.
переключаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переключа́ться (phiên âm Latinh pereključátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪklʲʉˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.