перекоси́ться
Dấu sắc trên перекоси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекоси́ться nghĩa là lệch, xiên, méo, méo xệch.
Nghĩa của перекоси́ться
Thể hoàn thành của перека́шиваться.
Động từ
- [bị] lệch, xiên, vênh.
- [bị] méo, méo xệch.
Cặp thể của перекоси́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перекоси́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перекошу́сь |
| ты | перекоси́шься |
| он / она́ / оно́ | перекоси́тся |
| мы | перекоси́мся |
| вы | перекоси́тесь |
| они́ | перекося́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекоси́лся |
| Giống cái (она́) | перекоси́лась |
| Giống trung (оно́) | перекоси́лось |
| Số nhiều (они́) | перекоси́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекоси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекоси́тесь |
Câu hỏi thường gặp
перекоситься nghĩa là gì?
перекоситься (động từ) nghĩa là lệch, xiên, méo, méo xệch.
перекоситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекоси́ться (phiên âm Latinh perekosítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.