TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекоси́ться

thể hoàn thành
perekosítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекоси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекоси́ться nghĩa là lệch, xiên, méo, méo xệch.

Nghĩa của перекоси́ться

Thể hoàn thành của перека́шиваться.

Động từ

  1. [bị] lệch, xiên, vênh.
  2. [bị] méo, méo xệch.

Cặp thể của перекоси́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перекоси́ться

NgôiTương lai
яперекошу́сь
тыперекоси́шься
он / она́ / оно́перекоси́тся
мыперекоси́мся
выперекоси́тесь
они́перекося́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перекоси́лся
Giống cái (она́)перекоси́лась
Giống trung (оно́)перекоси́лось
Số nhiều (они́)перекоси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекоси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекоси́тесь

Câu hỏi thường gặp

перекоситься nghĩa là gì?

перекоситься (động từ) nghĩa là lệch, xiên, méo, méo xệch.

перекоситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекоси́ться (phiên âm Latinh perekosítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.